VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "thời gian tập trung" (1)

Vietnamese thời gian tập trung
button1
English Nmeet-up time
Example
Thời gian tập trung là 9 giờ.
The meeting time is 9 o’clock.
My Vocabulary

Related Word Results "thời gian tập trung" (0)

Phrase Results "thời gian tập trung" (1)

Thời gian tập trung là 9 giờ.
The meeting time is 9 o’clock.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y